peromyscus maniculatus

peromyscus maniculatus

A Peromyscus maniculatus gathers seeds in a moonlit forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ: Peromyscus maniculatus tên khoa học của một loài chuột gốc Tân Thế giới (New World mouse). Đây thành viên phạm vi phân bố rộng nhất trong chi Peromyscus.

dụ sử dụng
  • một loài chuột nhỏ thường được tìm thấyBắc Mỹ. (Peromyscus maniculatus is a small mouse species commonly found in North America.)
  • (Scientists study Peromyscus maniculatus to understand rodent ecology.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phân bố của Peromyscus maniculatus": chỉ sự hiện diện của loài này trên nhiều môi trường sống khác nhau.

    • Phân bố của Peromyscus maniculatus trải dài từ Alaska đến Mexico. (The distribution of Peromyscus maniculatus extends from Alaska to Mexico.)
  • "Đặc điểm của Peromyscus maniculatus": mô tả các thuộc tính sinh học hành vi của loài.

    • Một đặc điểm nổi bật của Peromyscus maniculatus khả năng thích nghi với nhiều loại môi trường. (A notable characteristic of Peromyscus maniculatus is its adaptability to various environments.)
Biến thể từ gần giống
  • Peromyscus (danh từ): chi chuột hươu (deer mice), bao gồm nhiều loài khác ngoài .
  • Maniculatus (tính từ, Latinh): nghĩa " bàn tay nhỏ", dùng để chỉ đặc điểm hình thái của loài.
Từ đồng nghĩa
  • Chuột hươu Bắc Mỹ: tên gọi phổ biến của .
  • Chuột chân trắng: tên gọi thông thường khác, mặc dù có thể nhầm lẫn với loài .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến tên khoa học này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Peromyscus maniculatus.)